tàu ngầm

Học thuật
Thân thiện
tàu ngầm

Tàu ngầm đang lặn dưới đại dương.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương tiện hàng hải đặc biệt khả năng di chuyển hoạt động dưới mặt nước: "tàu ngầm" một loại tàu thủy được thiết kế để vận hành chủ yếu dưới mặt nước, khác với các tàu thông thường chỉ chạy trên mặt nước.
    • Phương tiện quân sự hoặc nghiên cứu khoa học: "tàu ngầm" thường được sử dụng trong quân sự cho mục đích tác chiến, tuần tra, hoặc trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học để khám phá đại dương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hải quân đã đưa vào sử dụng một tàu ngầm hiện đại. (The navy has put a modern submarine into service.)
    • Các nhà khoa học sử dụng tàu ngầm để nghiên cứu sinh vật biểnvùng nước sâu. (Scientists use submarines to study marine life in deep waters.)
    • Chiếc tàu ngầm lặn xuống độ sâu hàng trăm mét. (The submarine dived to a depth of hundreds of meters.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tàu ngầm hạt nhân": loại tàu ngầm sử dụng năng lượng hạt nhân, khả năng hoạt động lâu dài dưới nước.

    • Tàu ngầm hạt nhân có thể hoạt động liên tục trong nhiều tháng không cần nổi lên. (Nuclear submarines can operate continuously for months without surfacing.)
  • "tàu ngầm nghiên cứu": tàu ngầm được thiết kế chuyên dụng cho mục đích nghiên cứu khoa học dưới biển.

    • Tàu ngầm nghiên cứu Alvin nổi tiếng với nhiều phát hiện quan trọng. (The research submarine Alvin is famous for many important discoveries.)
Biến thể từ gần giống
  • Tàu lặn (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ phương tiện khả năng lặn dưới nước, đôi khi dùng để chỉ tàu ngầm cỡ nhỏ hoặc phương tiện thám hiểm.
  • Ngư lôi (danh từ): khí dưới nước do tàu ngầm hoặc tàu nổi phóng đi, thường bị nhầm lẫn nhưng một khái niệm hoàn toàn khác ( khí chứ không phải phương tiện).
Từ đồng nghĩa
  • Tàu lặn: (xemmục trên).
  • Tàu dưới nước: cách gọi mô tả chức năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "tàu ngầm" trong tiếng Việt. Các hành động thường được diễn đạt bằng động từ riêng biệt đi kèm.)

Thành ngữ liên quan
  • Im như tàu ngầm: thành ngữ von chỉ sự im lặng tuyệt đối, mật, không để lộ thông tin, giống như tàu ngầm hoạt động âm thầm dưới nước.
    • Cậu ấy im như tàu ngầm về chuyện đó, hỏi mãi không nói. (He was as silent as a submarine about that matter, refusing to talk no matter how much I asked.)
tàu ngầm

Tàu ngầm đang lặn dưới đại dương.

  1. d. Tàu biển có thể chạy dưới mặt nước.